滞留锋[zhì liú fēng] [滞 留 锋]Lưu từKhácfront thời tiết đứng yên (khí tượng)Chữ trong từ滞zhìchậm chạp留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)锋fēngmũi giáoTừ cùng chữ:先锋xiān fēngHSK 6tiên phong交锋jiāo fēngHSK 8giao đấu滞后zhì hòuHSK 9bị tụt hậu滞留zhì liúHSK 9ở lại