满嘴喷粪[mǎn zuǐ pēn fèn] [满 嘴 喷 粪]Lưu từKhácnói xằng bậyChữ trong từ满mǎnlấp đầy嘴zuǐmiệng喷pēnphun粪fènphânTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòng