满堂灌[mǎn táng guàn] [满 堂 灌]Lưu từKhácnhồi nhét (như một phương pháp dạy học); học vẹtChữ trong từ满mǎnlấp đầy堂táng(chính) sảnh灌guàntướiTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòngTừ cận nghĩa:填鸭式tián yā shìnhồi nhét (như một phương pháp dạy học)