填鸭式[tián yā shì] [填 鸭 式]Lưu từKhácnhồi nhét (như một phương pháp dạy học)Chữ trong từ填tiánlấp hoặc nhồi鸭yāvịt (lượng từ: 只 (zhī))式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:满堂灌mǎn táng guànnhồi nhét (như một phương pháp dạy học)