满清政府[mǎn qīng zhèng fǔ] [满 清 政 府]Lưu từKhácchính phủ Mãn ThanhChữ trong từ满mǎnlấp đầy清qīng(nước, v.v.) trong政zhèngthuộc về chính trị府fǔtrung tâm hành chínhTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn政府zhèng fǔHSK 4chính phủ满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòng首府shǒu fǔHSK 9thủ phủ của một khu tự trị