满满登登[mǎn mǎn dēng dēng] [满 满 登 登]Lưu từKhácdư dả; cực kỳ phong phúChữ trong từ满mǎnlấp đầy满mǎnlấp đầy登dēngleo (lên độ cao)登dēngleo (lên độ cao)Từ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn攀登pān dēngHSK 6leo trèo刊登kān dēngHSK 8đăng câu chuyện满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòngTừ cận nghĩa:优裕yōu yùdư dả余裕yú yùdư dả