满腔热忱
[mǎn qiāng rè chén] [满 腔 热 忱]
tràn đầy nhiệt huyết
他满腔热忱地投入到支教工作中。
tā mǎn qiāng rè chén dì tóu rù dào zhī jiào gōng zuò zhōng.Anh ấy dốc trọn lòng nhiệt huyết vào công việc dạy học tình nguyện.
[mǎn qiāng rè chén] [满 腔 热 忱]
tràn đầy nhiệt huyết
他满腔热忱地投入到支教工作中。
tā mǎn qiāng rè chén dì tóu rù dào zhī jiào gōng zuò zhōng.Anh ấy dốc trọn lòng nhiệt huyết vào công việc dạy học tình nguyện.