漂染[piǎo rǎn] [漂 染]Lưu từKháctẩy và nhuộmChữ trong từ漂piāonổi染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm漂浮piāo fúHSK 6nổi传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm