潝[xī]Lưu từKhácđồng ýTừ cận nghĩa:同意tóng yìHSK 3đồng ý应yīngHSK 4đồng ý (làm gì đó)肯kěnHSK 6đồng ý附和fù hèHSK 7đồng ý相约xiāng yuēHSK 9đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...)诺nuòđồng ý商定shāng dìngđồng ý应从yìng cóngđồng ý应允yīng yǔnđồng ýXem thêm (3)