潮汐[cháo xī] [潮 汐]Lưu từKhácthủy triềuChữ trong từ潮cháothuỷ triều汐xīthuỷ triều đêmTừ ghép:潮汐能cháo xī néngnăng lượng thủy triều潮汐电站cháo xī diàn zhànnhà máy điện thủy triềuTừ cùng chữ:潮流cháo liúHSK 4thủy triều潮湿cháo shīHSK 4ẩm ướtTừ cận nghĩa:潮cháoHSK 4thuỷ triều潮流cháo liúHSK 4thủy triều海潮hǎi cháothuỷ triều潮水cháo shuǐthủy triều高低潮gāo dī cháothủy triều