潮汐能[cháo xī néng] [潮 汐 能]Lưu từKhácnăng lượng thủy triều; năng lượng từ thủy triềuChữ trong từ潮cháothuỷ triều汐xīthuỷ triều đêm能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh潮流cháo liúHSK 4thủy triều潮湿cháo shīHSK 4ẩm ướt性能xìng néngHSK 5chức năngXem thêm (3)