潮水
[cháo shuǐ] [潮 THỦY]
thủy triều
潮水渐渐漫过了海边的沙滩。
cháo shuǐ jiàn jiàn màn guò le hǎi biān de shā tān.Thủy triều dần dần tràn ngập bãi cát ven biển.
观众对这部剧的好评如潮水般涌来。
guān zhòng duì zhè bù jù de hǎo píng rú cháo shuǐ bān yǒng lái.Đánh giá tích cực của khán giả đối với bộ phim này nhiều như sóng trào.