高低潮[gāo dī cháo] [高 低 潮]Lưu từKhácthủy triều; nước lên xuốngChữ trong từ高gāocao低dīthấp潮cháothuỷ triềuTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:潮cháoHSK 4thuỷ triều潮流cháo liúHSK 4thủy triều海潮hǎi cháothuỷ triều潮水cháo shuǐthủy triều潮汐cháo xīthủy triều