潮汐电站[cháo xī diàn zhàn] [潮 汐 电 站]Lưu từKhácnhà máy điện thủy triềuChữ trong từ潮cháothuỷ triều汐xīthuỷ triều đêm电diànsét站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm潮流cháo liúHSK 4thủy triều潮湿cháo shīHSK 4ẩm ướt加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân