澈查[chè chá] [澈 查]Lưu từKhácbiến thể của 彻查 (chè chá)Chữ trong từ澈chètrong (nước)查chánghiên cứuTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra调查diào cháHSK 3điều tra审查shěn cháHSK 6kiểm tra复查fù cháHSK 7kiểm tra lại搜查sōu cháHSK 9lục soát