澡堂[zǎo táng] [澡 堂]Lưu từKhácnhà tắm công cộngChữ trong từ澡zǎotắm堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường殿堂diàn tángHSK 7cung điện学堂xué tángHSK 9trường họcTừ cận nghĩa:湢bìnhà tắm công cộng浴池yù chínhà tắm công cộng