瀣[xiè]Lưu từKhácsương mù; hơi nướcTừ ghép:沆瀣hàng xiè(văn học) sương chiều沆瀣一气hàng xiè yī qìcấu kết với nhau (thành ngữ)Từ cận nghĩa:雾wùHSK 9sương mù霾máisương mù云气yún qìsương mù烟霞yān xiásương mù薄雾bó wùsương mù阴霾yīn máisương mù雾幔wù mànsương mù雾气wù qìsương mù雾霭wù ǎisương mù