烟霞[yān xiá] [烟 霞]Lưu từKhácsương mùChữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào霞xiábầu trời hoặc mây ánh hồng lúc bình minh hoặc hoàng hônTừ cùng chữ:烟花yān huāHSK 6pháo hoa彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn烟囱yān cōngHSK 9ống khói烟火yān huǒHSK 9khói lửaTừ cận nghĩa:雾wùHSK 9sương mù瀣xièsương mù霾máisương mù云气yún qìsương mù薄雾bó wùsương mù阴霾yīn máisương mù雾幔wù mànsương mù雾气wù qìsương mù雾霭wù ǎisương mù