云气[yún qì] [云 气]Lưu từKhácsương mùChữ trong từ云yúnmây气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:雾wùHSK 9sương mù瀣xièsương mù霾máisương mù烟霞yān xiásương mù薄雾bó wùsương mù阴霾yīn máisương mù雾幔wù mànsương mù雾气wù qìsương mù雾霭wù ǎisương mù