阴霾[yīn mái] [阴 霾]Lưu từKhácsương mùChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)霾máisương mùTừ cùng chữ:阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưu阴性yīn xìngHSK 9âm tính阴暗yīn ànHSK 9mờ mịtTừ cận nghĩa:雾wùHSK 9sương mù瀣xièsương mù霾máisương mù云气yún qìsương mù烟霞yān xiásương mù薄雾bó wùsương mù雾幔wù mànsương mù雾气wù qìsương mù雾霭wù ǎisương mù