沆瀣一气[hàng xiè yī qì] [沆 瀣 一 气]Lưu từKháccấu kết với nhau (thành ngữ); thông đồng với; những kẻ xấu sẽ bảo vệ lẫn nhauChữ trong từ沆hàngmột chiếc phà瀣xièsương mù一yīmột气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:串通一气chuàn tōng yī qìcấu kết với nhau (thành ngữ)