灭掉
[miè diào] [灭 掉]
tiêu diệt
这种害虫必须彻底灭掉。
zhè zhǒng hài chóng bì xū chè dǐ miè diào.Loại sâu hại này phải tiêu diệt triệt để.
[miè diào] [灭 掉]
tiêu diệt
这种害虫必须彻底灭掉。
zhè zhǒng hài chóng bì xū chè dǐ miè diào.Loại sâu hại này phải tiêu diệt triệt để.