灭种罪[miè zhǒng zuì] [灭 种 罪]Lưu từKháctội diệt chủngChữ trong từ灭mièdập tắt hoặc làm tắt种zhǒnghạt罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng