灯笼裤[dēng lóng kù] [灯 笼 裤]Lưu từKhácquần chẽn; quần knickerbocker; quần plus fourChữ trong từ灯dēngđèn笼lǒngbao trùm裤kùquầnTừ cùng chữ:短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng