灰姑娘[huī gū niang] [灰 姑 娘]Lưu từKhácCô Bé Lọ Lem; nhân vật nổi tiếng phất lên từ nghèo khóChữ trong từ灰huītro姑gūcô (bên nội)娘niángmẹTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái新娘xīn niángHSK 4cô dâu灰色huī sèHSK 5màu xám灰尘huī chénHSK 7bụi灰心huī xīnHSK 7nản lòng