炒蛋[chǎo dàn] [炒 蛋]Lưu từKháctrứng bácChữ trong từ炒chǎoxào蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)炒作chǎo zuòHSK 6quảng cáo rầm rộ炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đờiTừ cận nghĩa:摊鸡蛋tān jī dàntrứng bác炒鸡蛋chǎo jī dàntrứng bác