炸掉[zhà diào] [炸 掉]Lưu từKháccho nổ (bằng bom)Chữ trong từ炸zháchiên掉diàorơiTừ cùng chữ:去掉qù diàoHSK 6loại bỏ炸弹zhà dànHSK 6bom炸药zhà yàoHSK 6chất nổ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi忘掉wàng diàoHSK 9quên