烂尾[làn wěi] [烂 尾]Lưu từKhácchưa hoàn thành; không hoàn chỉnhChữ trong từ烂lànmềm尾wěiđuôiTừ cùng chữ:结尾jié wěiHSK 8kết thúc追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xeTừ cận nghĩa:未竟wèi jìngchưa hoàn thành未完成wèi wán chéngchưa hoàn thành未结束wèi jié shùchưa hoàn thành