未结束[wèi jié shù] [未 结 束]Lưu từKhácchưa hoàn thành; chưa giải quyếtChữ trong từ未wèichưa结jiénút束shùbuộcTừ cùng chữ:结束jié shùHSK 3chấm dứt未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai约束yuē shùHSK 5hạn chế拘束jū shùHSK 8hạn chế未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua未知数wèi zhī shùHSK 9số chưa biết未成年人wèi chéng nián rénHSK 9vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)Từ cận nghĩa:未竟wèi jìngchưa hoàn thành烂尾làn wěichưa hoàn thành未完成wèi wán chéngchưa hoàn thành