烟熏妆[yān xūn zhuāng] [烟 熏 妆]Lưu từKháctrang điểm mắt khóiChữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào熏xūnướp hương妆zhuāng(phụ nữ) trang điểmTừ cùng chữ:烟花yān huāHSK 6pháo hoa化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm嫁妆jià zhuangHSK 8của hồi môn烟囱yān cōngHSK 9ống khói烟火yān huǒHSK 9khói lửa