烟碱酸[yān jiǎn suān] [烟 碱 酸]Lưu từKhácbiến thể của 菸碱酸 (yān jiǎn suān); niacinChữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)酸suānchuaTừ cùng chữ:烟花yān huāHSK 6pháo hoa心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn烟囱yān cōngHSK 9ống khói烟火yān huǒHSK 9khói lửa辛酸xīn suānHSK 9chua xót