烟鬼[yān guǐ] [烟 鬼]Lưu từKhácngười hút thuốc nhiều; người nghiện thuốc láChữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào鬼guǐlinh hồnTừ ghép:老烟鬼lǎo yān guǐngười hút thuốc nhiềuTừ cùng chữ:酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan烟花yān huāHSK 6pháo hoa搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ烟囱yān cōngHSK 9ống khói烟火yān huǒHSK 9khói lửaTừ cận nghĩa:老烟枪lǎo yān qiāngngười hút thuốc nhiều老烟鬼lǎo yān guǐngười hút thuốc nhiều