焦噪[jiāo zào] [焦 噪]Lưu từKhácbiến thể của 焦躁 (jiāo zào)Chữ trong từ焦jiāocháy噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêuTừ cùng chữ:焦点jiāo diǎnHSK 6điểm tiêu焦急jiāo jíHSK 8lo lắng焦虑jiāo lǜHSK 8lo âu焦距jiāo jùHSK 8tiêu cự焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồnTừ cận nghĩa:焦燥jiāo zàobiến thể của 焦躁 (jiāo zào)