焦燥[jiāo zào] [焦 燥]Lưu từKhácbiến thể của 焦躁 (jiāo zào)Chữ trong từ焦jiāocháy燥zàokhôTừ cùng chữ:焦点jiāo diǎnHSK 6điểm tiêu干燥gān zàoHSK 7(về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô枯燥kū zàoHSK 8khô khan và tẻ nhạt焦急jiāo jíHSK 8lo lắng焦虑jiāo lǜHSK 8lo âu焦距jiāo jùHSK 8tiêu cự焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồnTừ cận nghĩa:焦噪jiāo zàobiến thể của 焦躁 (jiāo zào)