煮硬[zhǔ yìng] [煮 硬]Lưu từKhácluộc chín kỹ (trứng)Chữ trong từ煮zhǔnấu硬yìngcứngTừ cùng chữ:僵硬jiāng yìngHSK 6cứng过硬guò yìngHSK 7nắm vững hoàn hảo cái gì đó坚硬jiān yìngHSK 8cứng强硬qiáng yìngHSK 8cứng rắn生硬shēng yìngHSK 8cứng