熏天[xūn tiān] [熏 天]Lưu từKhácnồng nặc (mùi hôi)Chữ trong từ熏xūnướp hương天tiānngàyTừ ghép:浊臭熏天zhuó chòu xūn tiānbốc mùi hôi thối nồng nặc臭气熏天chòu qì xūn tiānmùi hôi nồng nặc (thành ngữ)Từ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)