熔融[róng róng] [熔 融]Lưu từKháctan chảy; nấu chảyChữ trong từ熔róngnấu chảy融róngtanTừ cùng chữ:金融jīn róngHSK 6ngân hàngTừ cận nghĩa:消融xiāo róngtan chảy (ví dụ: chỏm băng)溶化róng huàtan chảy熔化róng huàtan chảy (của băng, kim loại, v.v.)熔毁róng huǐtan chảy融解róng jiětan chảy