溶化[róng huà] [溶 化]Lưu từKháctan chảy; hoà tan (như đường, v.v.)Chữ trong từ溶rónghoà tan化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc绿化lǜ huàHSK 6phủ xanhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消融xiāo róngtan chảy (ví dụ: chỏm băng)熔化róng huàtan chảy (của băng, kim loại, v.v.)熔毁róng huǐtan chảy熔融róng róngtan chảy融解róng jiětan chảy