融解[róng jiě] [融 解]Lưu từKháctan chảy; nóng chảy; nghĩa bóng: hiểu thấu đáoChữ trong từ融róngtan解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giải瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ融入róng rùHSK 6hòa vàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消融xiāo róngtan chảy (ví dụ: chỏm băng)溶化róng huàtan chảy熔化róng huàtan chảy (của băng, kim loại, v.v.)熔毁róng huǐtan chảy熔融róng róngtan chảy