熔毁[róng huǐ] [熔 毁]Lưu từKháctan chảy; (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảyChữ trong từ熔róngnấu chảy毁huǐphá hủyTừ cùng chữ:摧毁cuī huǐHSK 7phá hủy烧毁shāo huǐHSK 8đốt销毁xiāo huǐHSK 9tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)Từ cận nghĩa:消融xiāo róngtan chảy (ví dụ: chỏm băng)溶化róng huàtan chảy熔化róng huàtan chảy (của băng, kim loại, v.v.)熔融róng róngtan chảy融解róng jiětan chảy