熟荒[shú huāng] [熟 荒]Lưu từKhácđất hoangChữ trong từ熟shúchín荒huānghoang vuTừ cùng chữ:熟人shú rénHSK 3người quen熟练shú liànHSK 4thành thạo熟悉shú xīHSK 5quen thuộcTừ cận nghĩa:埌làngđất hoang荒原huāng yuánđất hoang荒地huāng dìđất hoang