熟菜[shú cài] [熟 菜]Lưu từKhácthức ăn đã nấu (sẵn sàng để ăn)Chữ trong từ熟shúchín菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:熟人shú rénHSK 3người quen白菜bái càiHSK 3cải thảo熟练shú liànHSK 4thành thạo熟悉shú xīHSK 5quen thuộc蔬菜shū càiHSK 5rau