牙床[yá chuáng] [牙 床]Lưu từKhácnướuChữ trong từ牙yárăng床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng病床bìng chuángHSK 7giường bệnh临床lín chuángHSK 8lâm sàng牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răng牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:牙龈yá yínnướu齿龈chǐ yínnướu