牺牲打[xī shēng dǎ] [牺 牲 打]Lưu từKháccú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)Chữ trong từ牺xīhy sinh牲shēngđộng vật nuôi打dǎđánhTừ cùng chữ:单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh牺牲xī shēngHSK 6hy sinh tính mạng殴打ōu dǎHSK 8đánh đập