狄拉克[dí lā kè] [狄 拉 克]Lưu từKhácP.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người AnhChữ trong từ狄dítên gọi chung cho các dân tộc thiểu số phía bắc trong thời Tần và Há…拉lākéo克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)