狎昵[xiá nì] [狎 昵]Lưu từKhácthân mật; sàm sỡ; quá quen thuộc (với ý tiêu cực)Chữ trong từ狎xiá(dùng trong từ ghép) (văn học) suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó昵nìthân quenTừ cận nghĩa:亲密qīn mìHSK 4thân mật火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng亲昵qīn nìthân mật体己tī jithân mật昵比nì bǐthân mật梯己tī jithân mật热络rè luòthân mật爱昵ài nìthân mật相好xiāng hǎothân mật