体己[tī ji] [体 己]Lưu từKhácthân mật; tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đìnhChữ trong từ体tǐcơ thể己jǐtự bản thânTừ ghép:体己钱tī ji qiántiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũiTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao自己zì jǐHSK 2bản thân体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:亲密qīn mìHSK 4thân mật火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng亲昵qīn nìthân mật昵比nì bǐthân mật梯己tī jithân mật热络rè luòthân mật爱昵ài nìthân mật狎昵xiá nìthân mật相好xiāng hǎothân mật