梯己[tī ji] [梯 己]Lưu từKhácthân mật; tiết kiệm riêng của người nhàChữ trong từ梯tīthang己jǐtự bản thânTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân身不由己shēn bù yóu jǐHSK 8không tự chủ được梯子tī ziHSK 9thang知己zhī jǐHSK 9tri kỷ损人利己sǔn rén lì jǐHSK 9làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ)Từ cận nghĩa:亲密qīn mìHSK 4thân mật火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng亲昵qīn nìthân mật体己tī jithân mật昵比nì bǐthân mật热络rè luòthân mật爱昵ài nìthân mật狎昵xiá nìthân mật相好xiāng hǎothân mật