昵比[nì bǐ] [昵 比]Lưu từKhácthân mậtChữ trong từ昵nìthân quen比bǐso vớiTừ cùng chữ:相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm无比wú bǐHSK 9không gì sánh được性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quảTừ cận nghĩa:亲密qīn mìHSK 4thân mật火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng亲昵qīn nìthân mật体己tī jithân mật梯己tī jithân mật热络rè luòthân mật爱昵ài nìthân mật狎昵xiá nìthân mật相好xiāng hǎothân mật