爱昵[ài nì] [ÁI 昵]Lưu từKhácthân mật; âu yếmChữ trong từ爱àiÁIyêu昵nìthân quenTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quý爱戴ài dàiHSK 6yêu thương và tôn trọng爱惜ài xīHSK 7trân trọng爱面子ài miàn ziHSK 7thích giữ thể diệnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:亲密qīn mìHSK 4thân mật火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng亲昵qīn nìthân mật体己tī jithân mật昵比nì bǐthân mật梯己tī jithân mật热络rè luòthân mật狎昵xiá nìthân mật相好xiāng hǎothân mật